Nguyen Dinh Bao
Le Cong Vinh
Phan Nhu Thuat
Quang Tinh Nguyen
Nguyễn Văn Quân
Nguyễn Văn Vinh
Hong Viet Nguyen
P. Biyaga
Nguyễn Chí Huỳnh
Thanh Van Phan
Nguyễn Ngọc Nguyên
Trần Trọng Bình
Σονγκ Λαμ Νγκχε Αν | |
---|---|
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
22 | Tran Nguyen Manh |
16 | Trần Đình Đồng |
4 | Quế Ngọc Hải |
6 | Trần Đình Hoàng |
3 | Pham Manh Hung |
17 | Quang Tinh Nguyen |
11 | Tran Phi Son |
9 | Le Cong Vinh |
10 | E. Ndjodo |
8 | P. Biyaga |
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
21 | Hong Viet Nguyen |
26 | Phan Nhu Thuat |
99 | Nguyen Dinh Bao |
2 | Phạm Thế Nhật |
5 | Que Ngoc Manh |
14 | Le The Cuong |
20 | Nguyen Van Duc |
39 | Tran Duc Cuong |
92 | Ho Khac Ngoc |
Κουάνγκ Ναμ | |
---|---|
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
25 | Phạm Văn Cường |
79 | Trần Trọng Bình |
3 | Thanh Van Phan |
18 | Le Hai Anh |
15 | J. Nahimana |
5 | Cao Xuan Thang |
7 | Đinh Thanh Trung |
13 | Nguyễn Văn Vinh |
9 | Jeferson |
11 | H. Kisekka |
10 | Y. Adamu |
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
39 | Nguyễn Ngọc Nguyên |
14 | Nguyễn Chí Huỳnh |
8 | Nguyễn Văn Quân |
1 | Phạm Hồng Điệp |
4 | Hoang Van Duan |
12 | Tran Thanh An |
20 | Nguyen Cong Minh |
24 | Hoang Duc Pham |