Lê Văn Thắng
Lương Xuân Trường
Pham Thanh Luong
Đinh Thanh Trung
Than Paing
Win Naing Soe
Trong Hoang Nguyen
Nguyen Van Toan
Myo Ko Tun
Ye Ko Oo
Kyaw Zin Lwin
Kaung Set Naing
Μιανμάρ | |
---|---|
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
G. Zeise | |
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
18 | Kyaw Zin Phyo |
3 | Zaw Min Tun |
5 | K. Nanda |
6 | Yan Aung Kyaw |
7 | Ye Ko Oo |
4 | David Htan |
15 | Phyo Ko Ko Thein |
10 | Win Naing Soe |
8 | Kaung Set Naing |
9 | Aung Thu |
21 | Maung Maung Lwin |
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
12 | Kyaw Zin Lwin |
11 | Myo Ko Tun |
22 | Than Paing |
14 | Yan Naing Oo |
23 | Pyaye Phyo Aung |
16 | Hlaing Bo Bo |
17 | Zaw Hein Thiha |
25 | W. S. Aung |
24 | Win Min Htut |
20 | S. Lam Mang |
19 | H. Wai |
1 | Yan Aung Lin |
Βιετνάμ | |
---|---|
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
Nguyễn Hữu Thắng | |
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
1 | Tran Nguyen Manh |
13 | Trần Đình Đồng |
3 | Truong Dinh Luat |
15 | Quế Ngọc Hải |
18 | Đinh Thanh Trung |
7 | Hoang Thinh Ngo |
14 | Lương Xuân Trường |
17 | Vu Van Thanh |
9 | Le Cong Vinh |
10 | Nguyen Van Quyet |
21 | Nguyen Van Toan |
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
8 | Trong Hoang Nguyen |
11 | Pham Thanh Luong |
12 | Lê Văn Thắng |
5 | Đinh Tiến Thành |
20 | Tran Phi Son |
28 | Sầm Ngọc Đức |
16 | Nguyễn Công Phượng |
2 | Van Hoan Au |
23 | Đặng Văn Lâm |
25 | Bui Tien Dung |
22 | Huỳnh Tuấn Linh |
6 | Vũ Minh Tuấn |