D. Kusnandar
A. Vermansyah
Z. Zamrun
S. Lilipaly
Pham Thanh Luong
Đinh Thanh Trung
F. Sinaga
B. Solossa
Nguyễn Công Phượng
Nguyen Van Quyet
Vũ Minh Tuấn
Nguyen Van Toan
Βιετνάμ | |
---|---|
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
Nguyễn Hữu Thắng | |
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
1 | Tran Nguyen Manh |
13 | Trần Đình Đồng |
3 | Truong Dinh Luat |
15 | Quế Ngọc Hải |
8 | Trong Hoang Nguyen |
18 | Đinh Thanh Trung |
14 | Lương Xuân Trường |
17 | Vu Van Thanh |
9 | Le Cong Vinh |
10 | Nguyen Van Quyet |
21 | Nguyen Van Toan |
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
6 | Vũ Minh Tuấn |
16 | Nguyễn Công Phượng |
11 | Pham Thanh Luong |
2 | Van Hoan Au |
5 | Đinh Tiến Thành |
7 | Hoang Thinh Ngo |
12 | Lê Văn Thắng |
20 | Tran Phi Son |
22 | Huỳnh Tuấn Linh |
23 | Đặng Văn Lâm |
25 | Bui Tien Dung |
28 | Sầm Ngọc Đức |
Ινδονησία | |
---|---|
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
A. Riedl | |
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
1 | K. Hermansyah |
2 | B. Wahyudi |
8 | S. Lilipaly |
16 | F. Aryanto |
23 | H. Yama |
21 | A. Vermansyah |
14 | R. Ripora |
25 | M. Lestusen |
19 | B. Pradana |
7 | B. Solossa |
3 | A. Lestaluhu |
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
9 | F. Sinaga |
10 | Z. Zamrun |
11 | D. Kusnandar |
4 | A. Rachman |
6 | E. Dimas |
12 | L. Eliandry |
13 | R. Basna |
17 | M. Hadi |
18 | B. Gatra |
22 | T. Alam |
26 | A. Ardhiyasa |
27 | G. Cahyo |