Nguyễn Phong Hồng Duy
Đinh Thanh Bình
Quế Ngọc Hải
Tuan Tai Phan
P. Gustavsson
A. Yodsangwal
Phan Văn Đức
Pham Tuan Hai
E. Dolah
S. Thongsong
Korawich Tasa
C. Promsrikaew
Phạm Xuân Mạnh
Vu Van Thanh
Hùng Dũng Đỗ
Bùi Vĩ Hào
W. Kanitsribumphen
Akarapong Pumwisat
S. Haiprakon
C. Buran
W. Weidersjö
W. Pomphan
Nguyen Van Truong
Nguyễn Hoàng Đức
Βιετνάμ 3-4-3 | |
---|---|
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
Kim Sang-Sik | |
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
1 | F. Nguyen (GK) |
3 | Quế Ngọc Hải |
16 | Nguyễn Thành Chung |
6 | Nguyen Thanh Binh |
7 | Phạm Xuân Mạnh |
8 | Hùng Dũng Đỗ |
26 | Nguyễn Văn Trường |
5 | Nguyễn Phong Hồng Duy |
19 | Nguyễn Quang Hải |
22 | Nguyen Tien Linh |
20 | Phan Văn Đức |
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
14 | Nguyễn Hoàng Đức |
17 | Vu Van Thanh |
9 | Bùi Vĩ Hào |
23 | Đặng Văn Lâm (GK) |
12 | Tuan Tai Phan |
13 | Ho Tan Tai |
2 | Tuan Duong Giap |
15 | Nguyen Duc Chien |
11 | Nguyễn Tuấn Anh |
18 | Đinh Thanh Bình |
25 | D. B. Nguyen |
10 | Pham Tuan Hai |
Ταϊλάνδη 4-1-4-1 | |
---|---|
ΠΡΟΠΟΝΗΤΗΣ | |
M. Ishii | |
ΑΡΧΙΚΗ ΕΝΔΕΚΑΔΑ | |
1 | Patiwat Khammai (GK) |
12 | L. Mickelson |
4 | E. Dolah |
22 | Jonathan Khemdee |
2 | S. Haiprakon |
19 | W. Weidersjö |
10 | Suphanat Mueanta |
8 | E. Panya |
15 | Korawich Tasa |
16 | W. Kanitsribumphen |
9 | P. Gustavsson |
ΑΝΑΠΛΗΡΩΜΑΤΙΚΟΙ | |
3 | C. Buran |
18 | W. Pomphan |
17 | Akarapong Pumwisat |
7 | C. Promsrikaew |
20 | S. Anuin (GK) |
23 | K. Pipatnadda (GK) |
13 | W. Choolthong |
5 | Songwut Kraikruan |
6 | S. Thongsong |
21 | Kakana Khamyok |
14 | T. Poeiphimai |
11 | A. Yodsangwal |